Tóm tắt
Bài viết này phân tích khái niệm ‚Phá rừng‘ của Luật chống phá rừng của châu Âu (EUDR), đồng thời chỉ ra sự khác biệt của khái niệm này so với khái niệm ‚phá rừng‘ được sử dụng rộng rãi và phổ biến hơn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
Mặc dù ‚Phá rừng‘ có vẻ là một khái niệm đơn giản, EUDR lại đưa ra một cách tiếp cận có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào các hoạt động nông nghiệp liên quan đến bảy mặt hàng nông lâm sản chính. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các khái niệm này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp trong để tuân thủ quy định mà Luật đề ra. Bài viết sẽ so sánh hai định nghĩa, làm rõ và giải thích phạm trù mà khái niệm ‚Phá rừng‘ của EUDR áp dụng.
Bối cảnh
Quy định (EU) 2023/1115, còn gọi là EUDR được soạn thảo và đưa vào thực thi nhằm đảm bảo rằng các mặt hàng đưa vào hoặc xuất khỏi thị trường EU không trực tiếp hay gián tiếp gây mất rừng hoặc suy thoái rừng kể từ sau năm 2020. Quy định yêu cầu các doanh nghiệp xác định vị trí địa lý vùng sản xuất và đánh giá rủi ro mất rừng.
Một yếu tố then chốt của EUDR là khái niệm ‘Phá rừng’. Khác với hình dung phổ biến, EUDR sử dụng định nghĩa cụ thể, có giới hạn, khác biệt đáng kể so với các định nghĩa quốc tế về ‘Phá rừng’ như của FAO.
Phạm vi hẹp của EUDR
EUDR định nghĩa phá rừng chỉ giới hạn trong chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ rừng sang sử dụng cho nông nghiệp, cụ thể là cho việc sản xuất bảy mặt hàng: thịt bò, cacao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu nành, và gỗ.
Tại sao lại là bảy mặt hàng này? Theo FAO và UNEP (2020), nông nghiệp thương mại quy mô lớn — đặc biệt là chăn nuôi bò, trồng đậu nành và cọ dầu — chiếm khoảng 40% diện tích rừng nhiệt đới bị mất từ năm 2000 đến 2010, trong khi nông nghiệp tự cung tự cấp chiếm thêm 33%.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đồng nghĩa với việc EUDR không đề cập đến các nguyên nhân mất rừng khác như khai khoáng, xây dựng cơ sở hạ tầng, hoặc đô thị hóa.
So sánh định nghĩa: FAO và EUDR
| Yếu tố | FAO | EUDR |
| Định nghĩa phá rừng | Phá rừng là chuyển đổi rừng sang mục đích sử dụng đất khác bất kể có phải do con người gây ra hay không (FAO, 2020). | Phá rừng là chuyển đổi rừng sang mục đích sử dụng cho nông nghiệp, bất kể có phải do con người gây ra hay không;
|
| Nguyên nhân | Chuyển đổi rừng sang mục đích sử dụng đất khác; bất kể nguyên nhân
Bao gồm nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng, phát triển đô thị, v.v. |
Chuyển đổi rừng sang mục đích cụ thể là để sản xuất nông nghiệp cho bảy mặt hàng nông lâm sản chính (như nêu ở trên)
Chỉ giới hạn với các hoạt động sản xuất các mặt hang cụ thể |
| Định nghĩa về ‘Rừng’ | Diện tích ≥ 0,5 ha, cây cao > 5m, tán che phủ > 10% (không bao gồm đất nông nghiệp hoặc đô thị) | Áp dụng định nghĩa của FAO |
| Không bao gồm:
– Đồn điền cây công (nông) nghiệp (như đồn điền cọ dầu, vườn cây ăn quả); – công viên trong đô thị |
– Đồn điền cây công (nông) nghiệp như: vườn cây ăn quả, đồn điền cọ dầu, vườn ô liu, hệ thống rừng nông lâm kết hợp ð Về cơ bản tất cả các đồn điền cây công nghiệp của các mặt hàng nông sản chính, trừ gỗ |
|
| Bao gồm:
– Các loại rừng trồng (bao gồm cả đồn điền cao su) |
– Không bao gồm đồn điền cao su |
|
| Suy thoái rừng | Không thuộc phạm trù khái hoặc coi là một hình thức phá rừng mà là một khái niệm riêng biệt
|
Suy thoái rừng bị coi là một hình thức phá rừng nếu liên quan tới chuyển đổi rừng nguyên sinh hoặc rừng tái sinh tự nhiên trong các trường hợp sau:
a) rừng nguyên sinh hoặc rừng tái sinh tự nhiên thành rừng trồng được quản lý (plantation forests) hoặc đất rừng khác; hoặc b) rừng nguyên sinh thành rừng trồng (planted forests). |
Định nghĩa suy thoái rừng theo EUDR
EUDR đưa ra định nghĩa riêng về suy thoái rừng, bao gồm những thay đổi về mặt cấu trúc lớp che phủ rừng liên quan đến việc chuyển đổi rừng nguyên sinh hoặc rừng tái sinh tự nhiên thành rừng trồng, rừng trồng được quản lý hoặc đất rừng khác. Theo EUDR, gỗ khai thác từ những khu rừng trải qua quá trình chuyển đổi nêu trên bị coi là phá rừng.
Cụ thể, EUDR coi gỗ từ các nguồn sau là không tuân thủ nếu được khai thác từ những khu rừng đã trải qua bất kỳ quá trình chuyển đổi nào sau đây:
1) Chuyển đổi từ rừng nguyên sinh thành rừng trồng được quản lý (plantation forests)
2) Chuyển đổi rừng nguyên sinh thành đất rừng khác;
3) Chuyển đổi rừng tái sinh tự nhiên thành rừng trồng (plantation forests),
4) Chuyển đổi rừng tái sinh tự nhiên thành đất rừng khác,
5) Chuyển đổi rừng nguyên sinh thành rừng trồng (planted forests).
Những hạn chế này nhằm bảo vệ tính toàn vẹn sinh thái của rừng, tránh mất đi các đặc tính tự nhiên vốn có qua quá trình rừng bị suy thoái.
Vì sao chỉ so sánh với FAO?
Mặc dù có nhiều tổ chức đưa ra định nghĩa về phá rừng, bài viết này chỉ tập trung so sánh với định nghĩa của FAO do mức độ phổ biến và mức độ tin cậy cao trong giới khoa học, học thuật và hoạch định chính sách.
Kết luận
EUDR có lợi thế ở cách tiếp cận tập trung, giúp giải quyết hiệu quả các nguyên nhân mất rừng chính. Tuy nhiên, phạm vi hạn chế cũng có nghĩa là nhiều nguyên nhân khác không được đề cập. Việc hiểu rõ giới hạn và đặc điểm của định nghĩa phá rừng trong EUDR là rất cần thiết để xây dựng chiến lược tuân thủ toàn diện hơn.
Các định nghĩa ‘Phá rừng’ khác
| Sáng kiến Khung trách nhiệm giải trình (AFI) | Phá rừng: Mất rừng tự nhiên do: (i) chuyển đổi sang đất nông nghiệp hoặc đất không phải đất rừng khác; (ii) chuyển đổi sang đất rừng trồng (tree plantation); hoặc (iii) suy thoái nghiêm trọng và kéo dài. |
| Đánh giá Rừng Toàn cầu (GFR) | Phá rừng: Chuyển đổi mục đích sử dụng đất là rừng hoặc lớp thảm che phủ (land cover) sang mục đích khác, ví dụ như từ rừng sang rừng trồng (plantation) hoặc rừng sang khu vực đô thị. |
| Hansen và cộng sự., 2013 | Phá rừng là việc chuyển đổi rừng sang mục đích sử dụng khác như đất nông nghiệp, được định nghĩa chính thức là việc giảm 50% diện tích cây che phủ.
|
Tài liệu trích dẫn
AFI, no date. Deforestation and conversion. Accessed 25 May 2025.
FAO, no date. Chapter 2 Forests and trees provide vital goods and ecosystem services but are undervalued in economic systems. Accessed 25 May 2025.
FAO and UNEP, 2020. The State of the World’s Forests 2020. Forests, biodiversity and people. Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) and United Nations Environment Programme (UNEP). Accessed 25 May 2025.
GFR, no date. Data & methods: Key terms and definitions. Accessed 25 May 2025.
Hansen et al. (2013). High-Resolution Global Maps of 21st-Century Forest Cover Change. Science 342, 850-853.
English